KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 緊
緊
Kanji Jōyō bậc trung học

緊 — “căng / khẩn cấp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きん, し
Âm Hán Việt KHẨN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“căng / khẩn cấp” trong tiếng Nhật là 緊, đọc là kin, shi (きん, し). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 緊張 (căng thẳng).

Thử ngay

緊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji緊
Nghĩacăng / khẩn cấp
Âm đọcきん, し
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ緊張 (căng thẳng)

Cách đọc 緊

緊 đọc là kin (きん) hoặc shi (し) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 緊

  • 緊急きんきゅうkhẩn cấp
  • 緊急会議きんきゅうかいぎhọp khẩn cấp
  • 緊張căng thẳng
Học 緊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 緊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 緊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí