KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 寒
寒
Kanji Kyōiku

寒 — “lạnh” trong tiếng Nhật

Lớp 3かん, さむ
Âm Hán Việt HÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lạnh” trong tiếng Nhật là 寒, đọc là kan, samu (かん, さむ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 寒い (lạnh).

Thử ngay

寒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji寒
Nghĩalạnh
Âm đọcかん, さむ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ寒い (lạnh)

Cách đọc 寒

寒 đọc là kan (かん) hoặc samu (さむ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寒

  • 寒いlạnh
Học 寒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 寒

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 寒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí