“thói quen” trong tiếng Nhật là 慣, đọc là kan, na (かん, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 習慣 (thói quen).
慣 nghĩa là gì?
早起きに慣れる。
| Kanji | 慣 |
|---|---|
| Nghĩa | thói quen |
| Âm đọc | かん, な |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 習慣 (thói quen) |
慣 đọc là kan (かん) hoặc na (な) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: