“xuất bản” trong tiếng Nhật là 刊, đọc là kan (かん). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 週刊 (xuất bản hàng tuần).
刊 nghĩa là gì?
新しい本が刊行される。
| Kanji | 刊 |
|---|---|
| Nghĩa | xuất bản |
| Âm đọc | かん |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 週刊 (xuất bản hàng tuần) |
刊 đọc là kan (かん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: