KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 巾
Kanji Jōyō bậc trung học

巾 — khăn / bề rộng

Cao thủ (高手)きん, ふく, おお, ちきり, きれ
Âm Hán Việt CÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

巾 (âm đọc: きん, ふく, おお, ちきり, きれ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khăn / bề rộng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 布巾 (khăn lau).

Thử ngay

巾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhăn / bề rộng
Âm đọcきん, ふく, おお, ちきり, きれ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ布巾 (khăn lau)

Cách đọc 巾

巾 đọc là きん hoặc ふく hoặc おお hoặc ちきり hoặc きれ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 巾

  • khăn lau
Học 巾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 巾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí