KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鬱
鬱
Kanji Jōyō bậc trung học

鬱 — “u uất / trầm cảm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)うつ, うっ, ふさ, しげ
Bộ thủ ⾿ · bộ 192

“u uất / trầm cảm” trong tiếng Nhật là 鬱, đọc là utsu, u, fusa (うつ, うっ, ふさ, しげ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 憂鬱 (u uất / buồn bã).

Thử ngay

鬱 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鬱
Nghĩau uất / trầm cảm
Âm đọcうつ, うっ, ふさ, しげ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ憂鬱 (u uất / buồn bã)

Cách đọc 鬱

鬱 đọc là utsu (うつ) hoặc u (うっ) hoặc fusa (ふさ) hoặc shige (しげ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鬱

  • 憂鬱ưu uất
Học 鬱 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鬱

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鬱 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí