“u uất / trầm cảm” trong tiếng Nhật là 鬱, đọc là utsu, u, fusa (うつ, うっ, ふさ, しげ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 憂鬱 (u uất / buồn bã).
鬱 nghĩa là gì?
| Kanji | 鬱 |
|---|---|
| Nghĩa | u uất / trầm cảm |
| Âm đọc | うつ, うっ, ふさ, しげ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 憂鬱 (u uất / buồn bã) |
鬱 đọc là utsu (うつ) hoặc u (うっ) hoặc fusa (ふさ) hoặc shige (しげ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: