KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 矛
Kanji Jōyō bậc trung học

矛 — giáo / mâu

Cao thủ (高手)む, ぼう, ほこ
Âm Hán Việt MÂU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

矛 (âm đọc: む, ぼう, ほこ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giáo / mâu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 矛盾 (mâu thuẫn).

Thử ngay

矛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiáo / mâu
Âm đọcむ, ぼう, ほこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ矛盾 (mâu thuẫn)

Cách đọc 矛

矛 đọc là hoặc ぼう hoặc ほこ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 矛

  • mâu thuẫn
Học 矛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 矛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí