KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 党
党
Kanji Kyōiku

党 — “đảng” trong tiếng Nhật

Lớp 6とう
Bộ thủ ⼉ · bộ 10

“đảng” trong tiếng Nhật là 党, đọc là tou (とう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 政党 (chính đảng).

Thử ngay

党 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji党
Nghĩađảng
Âm đọcとう
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ政党 (chính đảng)

Cách đọc 党

党 đọc là tou (とう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 党

  • 政党chính đảng
Học 党 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 党

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 党 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí