“tìm hỏi / dò tìm” trong tiếng Nhật là 尋, đọc là jin, tazu, hiro (じん, たず, ひろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 尋問 (thẩm vấn).
尋 nghĩa là gì?
| Kanji | 尋 |
|---|---|
| Nghĩa | tìm hỏi / dò tìm |
| Âm đọc | じん, たず, ひろ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 尋問 (thẩm vấn) |
尋 đọc là jin (じん) hoặc tazu (たず) hoặc hiro (ひろ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: