KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 尋
尋
Kanji Jōyō bậc trung học

尋 — “tìm hỏi / dò tìm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じん, たず, ひろ
Âm Hán Việt TẦM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tìm hỏi / dò tìm” trong tiếng Nhật là 尋, đọc là jin, tazu, hiro (じん, たず, ひろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 尋問 (thẩm vấn).

Thử ngay

尋 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji尋
Nghĩatìm hỏi / dò tìm
Âm đọcじん, たず, ひろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ尋問 (thẩm vấn)

Cách đọc 尋

尋 đọc là jin (じん) hoặc tazu (たず) hoặc hiro (ひろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 尋

  • 尋問thẩm vấn
Học 尋 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 尋

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 尋 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí