KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 烈
烈
Kanji Jōyō bậc trung học

烈 — “mãnh liệt / dữ dội” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れつ, はげ
Âm Hán Việt LIỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mãnh liệt / dữ dội” trong tiếng Nhật là 烈, đọc là retsu, hage (れつ, はげ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 激烈 (kịch liệt).

Thử ngay

烈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji烈
Nghĩamãnh liệt / dữ dội
Âm đọcれつ, はげ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ激烈 (kịch liệt)

Cách đọc 烈

烈 đọc là retsu (れつ) hoặc hage (はげ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 烈

  • 猛烈mãnh liệt
  • 激烈kịch liệt
Học 烈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 烈

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 烈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí