“bản thảo” trong tiếng Nhật là 稿, đọc là kou, wara, shitagaki (こう, わら, したがき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 原稿 (bản thảo).
稿 nghĩa là gì?
| Kanji | 稿 |
|---|---|
| Nghĩa | bản thảo |
| Âm đọc | こう, わら, したがき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 原稿 (bản thảo) |
稿 đọc là kou (こう) hoặc wara (わら) hoặc shitagaki (したがき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: