KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 尉
Kanji Jōyō bậc trung học

尉 — sĩ quan (cấp úy)

Cao thủ (高手)い, じょう
Bộ thủ ⼨ · bộ 41

尉 (âm đọc: い, じょう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sĩ quan (cấp úy)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 大尉 (đại úy).

Thử ngay

尉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasĩ quan (cấp úy)
Âm đọcい, じょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ大尉 (đại úy)

Cách đọc 尉

尉 đọc là hoặc じょう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 尉

  • đại úy
Học 尉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 尉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí