“sĩ quan (cấp úy)” trong tiếng Nhật là 尉, đọc là i, jou (い, じょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 大尉 (đại úy).
尉 nghĩa là gì?
| Kanji | 尉 |
|---|---|
| Nghĩa | sĩ quan (cấp úy) |
| Âm đọc | い, じょう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 大尉 (đại úy) |
尉 đọc là i (い) hoặc jou (じょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: