KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 隷
Kanji Jōyō bậc trung học

隷 — nô lệ / lệ thuộc

Cao thủ (高手)れい, したが, しもべ
Bộ thủ ⾪ · bộ 171

隷 (âm đọc: れい, したが, しもべ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nô lệ / lệ thuộc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 奴隷 (nô lệ).

Thử ngay

隷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanô lệ / lệ thuộc
Âm đọcれい, したが, しもべ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ奴隷 (nô lệ)

Cách đọc 隷

隷 đọc là れい hoặc したが hoặc しもべ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 隷

  • nô lệ
Học 隷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 隷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí