“nô lệ / lệ thuộc” trong tiếng Nhật là 隷, đọc là rei, shitaga, shimobe (れい, したが, しもべ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 奴隷 (nô lệ).
隷 nghĩa là gì?
| Kanji | 隷 |
|---|---|
| Nghĩa | nô lệ / lệ thuộc |
| Âm đọc | れい, したが, しもべ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 奴隷 (nô lệ) |
隷 đọc là rei (れい) hoặc shitaga (したが) hoặc shimobe (しもべ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: