KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 封
Kanji Jōyō bậc trung học

封 — phong / niêm phong

Cao thủ (高手)ふう, ほう
Âm Hán Việt PHONG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

封 (âm đọc: ふう, ほう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “phong / niêm phong”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 封筒 (phong bì).

Thử ngay

封 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaphong / niêm phong
Âm đọcふう, ほう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ封筒 (phong bì)

Cách đọc 封

封 đọc là ふう hoặc ほう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 封

  • phong bì
Học 封 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 封 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí