KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 封
封
Kanji Jōyō bậc trung học

封 — “phong / niêm phong” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふう, ほう
Âm Hán Việt PHONG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phong / niêm phong” trong tiếng Nhật là 封, đọc là fuu, hou (ふう, ほう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 封筒 (phong bì).

Thử ngay

封 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji封
Nghĩaphong / niêm phong
Âm đọcふう, ほう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ封筒 (phong bì)

Cách đọc 封

封 đọc là fuu (ふう) hoặc hou (ほう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 封

  • 封筒phong bì
Học 封 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 封

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 封 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí