KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 筒
Kanji Jōyō bậc trung học

筒 — ống / ống tròn

Cao thủ (高手)とう, つつ
Âm Hán Việt ĐỒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

筒 (âm đọc: とう, つつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ống / ống tròn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 筒 (ống).

Thử ngay

筒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaống / ống tròn
Âm đọcとう, つつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ筒 (ống)

Cách đọc 筒

筒 đọc là とう hoặc つつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 筒

  • phong bì
Học 筒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 筒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí