KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 麻
Kanji Jōyō bậc trung học

麻 — cây gai / tê liệt

Cao thủ (高手)ま, まあ, あさ
Âm Hán Việt MA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

麻 (âm đọc: ま, まあ, あさ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cây gai / tê liệt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 麻酔 (gây mê).

Thử ngay

麻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacây gai / tê liệt
Âm đọcま, まあ, あさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ麻酔 (gây mê)

Cách đọc 麻

麻 đọc là hoặc まあ hoặc あさ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 麻

  • gây mê
Học 麻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 麻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí