“cây gai / tê liệt” trong tiếng Nhật là 麻, đọc là ma, maa, asa (ま, まあ, あさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 麻酔 (gây mê).
麻 nghĩa là gì?
| Kanji | 麻 |
|---|---|
| Nghĩa | cây gai / tê liệt |
| Âm đọc | ま, まあ, あさ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 麻酔 (gây mê) |
麻 đọc là ma (ま) hoặc maa (まあ) hoặc asa (あさ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: