KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 麻
麻
Kanji Jōyō bậc trung học

麻 — “cây gai / tê liệt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ま, まあ, あさ
Âm Hán Việt MA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cây gai / tê liệt” trong tiếng Nhật là 麻, đọc là ma, maa, asa (ま, まあ, あさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 麻酔 (gây mê).

Thử ngay

麻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji麻
Nghĩacây gai / tê liệt
Âm đọcま, まあ, あさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ麻酔 (gây mê)

Cách đọc 麻

麻 đọc là ma (ま) hoặc maa (まあ) hoặc asa (あさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 麻

  • 麻酔gây mê
Học 麻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 麻

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 麻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí