KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 孔
孔
Kanji Jōyō bậc trung học

孔 — “lỗ / hốc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, く, あな
Âm Hán Việt KHỔNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lỗ / hốc” trong tiếng Nhật là 孔, đọc là kou, ku, ana (こう, く, あな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 瞳孔 (đồng tử).

Thử ngay

孔 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji孔
Nghĩalỗ / hốc
Âm đọcこう, く, あな
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ瞳孔 (đồng tử)

Cách đọc 孔

孔 đọc là kou (こう) hoặc ku (く) hoặc ana (あな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 孔

  • 瞳孔đồng tử
Học 孔 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 孔

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 孔 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí