“lỗ / hốc” trong tiếng Nhật là 孔, đọc là kou, ku, ana (こう, く, あな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 瞳孔 (đồng tử).
孔 nghĩa là gì?
| Kanji | 孔 |
|---|---|
| Nghĩa | lỗ / hốc |
| Âm đọc | こう, く, あな |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 瞳孔 (đồng tử) |
孔 đọc là kou (こう) hoặc ku (く) hoặc ana (あな) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: