KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 瞳
Kanji Jōyō bậc trung học

瞳 — con ngươi / đồng tử

Cao thủ (高手)どう, とう, ひとみ
Âm Hán Việt ĐỒNG·TRÒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

瞳 (âm đọc: どう, とう, ひとみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “con ngươi / đồng tử”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 瞳 (con ngươi).

Thử ngay

瞳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacon ngươi / đồng tử
Âm đọcどう, とう, ひとみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ瞳 (con ngươi)

Cách đọc 瞳

瞳 đọc là どう hoặc とう hoặc ひとみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 瞳

  • đồng tử
Học 瞳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 瞳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí