“cháu” trong tiếng Nhật là 孫, đọc là son, mago (そん, まご). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 子孫 (con cháu).
孫 nghĩa là gì?
おばあさんの孫だ。
| Kanji | 孫 |
|---|---|
| Nghĩa | cháu |
| Âm đọc | そん, まご |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 子孫 (con cháu) |
孫 đọc là son (そん) hoặc mago (まご) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: