KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 羊
羊
Kanji Kyōiku

羊 — “cừu” trong tiếng Nhật

Lớp 3よう, ひつじ
Âm Hán Việt DƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cừu” trong tiếng Nhật là 羊, đọc là you, hitsuji (よう, ひつじ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 子羊 (cừu con).

Thử ngay

羊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji羊
Nghĩacừu
Âm đọcよう, ひつじ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ子羊 (cừu con)

Cách đọc 羊

羊 đọc là you (よう) hoặc hitsuji (ひつじ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 羊

  • 子羊cừu con
Học 羊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 羊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 羊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí