KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 淑
淑
Kanji Jōyō bậc trung học

淑 — “hiền thục / đoan trang” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゅく, しと
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“hiền thục / đoan trang” trong tiếng Nhật là 淑, đọc là shuku, shito (しゅく, しと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 淑女 (thục nữ).

Thử ngay

淑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji淑
Nghĩahiền thục / đoan trang
Âm đọcしゅく, しと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ淑女 (thục nữ)

Cách đọc 淑

淑 đọc là shuku (しゅく) hoặc shito (しと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 淑

  • 淑女thục nữ
Học 淑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 淑

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 淑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí