KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 壇
Kanji Jōyō bậc trung học

壇 — bục / đàn (bệ)

Cao thủ (高手)だん, たん
Âm Hán Việt ĐÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

壇 (âm đọc: だん, たん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bục / đàn (bệ)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 演壇 (bục diễn thuyết).

Thử ngay

壇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabục / đàn (bệ)
Âm đọcだん, たん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ演壇 (bục diễn thuyết)

Cách đọc 壇

壇 đọc là だん hoặc たん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 壇

  • bục diễn thuyết
Học 壇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 壇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí