KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 壇
壇
Kanji Jōyō bậc trung học

壇 — “bục / đàn (bệ)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)だん, たん
Âm Hán Việt ĐÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bục / đàn (bệ)” trong tiếng Nhật là 壇, đọc là dan, tan (だん, たん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 演壇 (bục diễn thuyết).

Thử ngay

壇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji壇
Nghĩabục / đàn (bệ)
Âm đọcだん, たん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ演壇 (bục diễn thuyết)

Cách đọc 壇

壇 đọc là dan (だん) hoặc tan (たん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 壇

  • 演壇bục diễn thuyết
Học 壇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 壇

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 壇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí