KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 勲
勲
Kanji Jōyō bậc trung học

勲 — “công lao / huân công” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)くん, いさお
Bộ thủ ⼒ · bộ 19

“công lao / huân công” trong tiếng Nhật là 勲, đọc là kun, isao (くん, いさお). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 勲章 (huân chương).

Thử ngay

勲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji勲
Nghĩacông lao / huân công
Âm đọcくん, いさお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ勲章 (huân chương)

Cách đọc 勲

勲 đọc là kun (くん) hoặc isao (いさお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勲

  • 勲章huân chương
Học 勲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 勲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 勲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí