KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 詐
詐
Kanji Jōyō bậc trung học

詐 — “lừa dối / gian trá” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さ, いつわ
Âm Hán Việt TRÁ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lừa dối / gian trá” trong tiếng Nhật là 詐, đọc là sa, itsuwa (さ, いつわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 詐欺 (lừa đảo).

Thử ngay

詐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji詐
Nghĩalừa dối / gian trá
Âm đọcさ, いつわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ詐欺 (lừa đảo)

Cách đọc 詐

詐 đọc là sa (さ) hoặc itsuwa (いつわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 詐

  • 詐欺lừa đảo
Học 詐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 詐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí