“lấp đầy / bù vào” trong tiếng Nhật là 塡, đọc là ten, chin, hama (てん, ちん, はま, うず, は, ふさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 補塡 (bù đắp, lấp đầy).
塡 nghĩa là gì?
| Kanji | 塡 |
|---|---|
| Nghĩa | lấp đầy / bù vào |
| Âm đọc | てん, ちん, はま, うず, は, ふさ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 補塡 (bù đắp, lấp đầy) |
塡 đọc là ten (てん) hoặc chin (ちん) hoặc hama (はま) hoặc uzu (うず) hoặc ha (は) hoặc fusa (ふさ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: