KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 頰
Kanji Jōyō bậc trung học

頰 — gò má

Cao thủ (高手)きょう, ほお, ほほ
Bộ thủ ⾴ · bộ 181

頰 (âm đọc: きょう, ほお, ほほ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “gò má”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 頰 (má).

Thử ngay

頰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagò má
Âm đọcきょう, ほお, ほほ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ頰 (má)

Cách đọc 頰

頰 đọc là きょう hoặc ほお hoặc ほほ tùy theo từ.

Học 頰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 頰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí