KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 錮
Kanji Jōyō bậc trung học

錮 — giam giữ / bịt lại

Cao thủ (高手)こ, ふさ
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

錮 (âm đọc: こ, ふさ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giam giữ / bịt lại”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 禁錮 (giam cầm, cấm cố).

Thử ngay

錮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiam giữ / bịt lại
Âm đọcこ, ふさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ禁錮 (giam cầm, cấm cố)

Cách đọc 錮

錮 đọc là hoặc ふさ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 錮

  • giam cầm, cấm cố
Học 錮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 錮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí