KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 墳
Kanji Jōyō bậc trung học

墳 — mộ / gò mộ

Cao thủ (高手)ふん
Âm Hán Việt PHẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

墳 (âm đọc: ふん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mộ / gò mộ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 古墳 (cổ mộ).

Thử ngay

墳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamộ / gò mộ
Âm đọcふん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ古墳 (cổ mộ)

Cách đọc 墳

墳 đọc là ふん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 墳

  • cổ mộ
Học 墳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 墳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí