KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 墳
墳
Kanji Jōyō bậc trung học

墳 — “mộ / gò mộ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふん
Âm Hán Việt PHẦN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mộ / gò mộ” trong tiếng Nhật là 墳, đọc là fun (ふん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 古墳 (cổ mộ).

Thử ngay

墳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji墳
Nghĩamộ / gò mộ
Âm đọcふん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ古墳 (cổ mộ)

Cách đọc 墳

墳 đọc là fun (ふん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 墳

  • 古墳cổ mộ
Học 墳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 墳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 墳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí