KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 畜
畜
Kanji Jōyō bậc trung học

畜 — “gia súc / chăn nuôi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちく
Âm Hán Việt RÓC·SỘC·SÚC·SỤC·XỘC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gia súc / chăn nuôi” trong tiếng Nhật là 畜, đọc là chiku (ちく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 家畜 (gia súc).

Thử ngay

畜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji畜
Nghĩagia súc / chăn nuôi
Âm đọcちく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ家畜 (gia súc)

Cách đọc 畜

畜 đọc là chiku (ちく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 畜

  • 家畜gia súc
Học 畜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 畜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 畜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí