“sơn mài / sơn ta” trong tiếng Nhật là 漆, đọc là shitsu, urushi (しつ, うるし). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漆器 (đồ sơn mài).
漆 nghĩa là gì?
| Kanji | 漆 |
|---|---|
| Nghĩa | sơn mài / sơn ta |
| Âm đọc | しつ, うるし |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 漆器 (đồ sơn mài) |
漆 đọc là shitsu (しつ) hoặc urushi (うるし) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: