KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 漆
Kanji Jōyō bậc trung học

漆 — sơn mài / sơn ta

Cao thủ (高手)しつ, うるし
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

漆 (âm đọc: しつ, うるし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sơn mài / sơn ta”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漆器 (đồ sơn mài).

Thử ngay

漆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasơn mài / sơn ta
Âm đọcしつ, うるし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ漆器 (đồ sơn mài)

Cách đọc 漆

漆 đọc là しつ hoặc うるし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 漆

  • đồ sơn mài
Học 漆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 漆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí