“nấu / thổi cơm” trong tiếng Nhật là 炊, đọc là sui, ta, da (すい, た, -だ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 炊飯器 (nồi cơm điện).
炊 nghĩa là gì?
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: