KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 炊
炊
Kanji Jōyō bậc trung học

炊 — “nấu / thổi cơm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)すい, た, -だ
Âm Hán Việt SÔI·XÔI·XUY·XUÝ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nấu / thổi cơm” trong tiếng Nhật là 炊, đọc là sui, ta, da (すい, た, -だ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 炊飯器 (nồi cơm điện).

Thử ngay

炊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji炊
Nghĩanấu / thổi cơm
Âm đọcすい, た, -だ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ炊飯器 (nồi cơm điện)

Cách đọc 炊

炊 đọc là sui (すい) hoặc ta (た) hoặc da (-だ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 炊

Học 炊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 炊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 炊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí