KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 弦
弦
Kanji Jōyō bậc trung học

弦 — “dây cung / dây đàn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)げん, つる
Bộ thủ ⼸ · bộ 57

“dây cung / dây đàn” trong tiếng Nhật là 弦, đọc là gen, tsuru (げん, つる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 弦楽器 (nhạc cụ dây).

Thử ngay

弦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji弦
Nghĩadây cung / dây đàn
Âm đọcげん, つる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ弦楽器 (nhạc cụ dây)

Cách đọc 弦

弦 đọc là gen (げん) hoặc tsuru (つる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 弦

Học 弦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 弦

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 弦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí