KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 飯
飯
Kanji Kyōiku

飯 — “cơm” trong tiếng Nhật

Lớp 4はん, めし
Bộ thủ ⾷ · bộ 184

“cơm” trong tiếng Nhật là 飯, đọc là han, meshi (はん, めし). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 夕飯 (cơm tối).

Thử ngay

飯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji飯
Nghĩacơm
Âm đọcはん, めし
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ夕飯 (cơm tối)

Cách đọc 飯

飯 đọc là han (はん) hoặc meshi (めし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 飯

  • 夕飯cơm tối
  • 炊飯器nồi cơm điện
Học 飯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 飯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 飯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí