KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 嘆
Kanji Jōyō bậc trung học

嘆 — than thở / thở dài

Cao thủ (高手)たん, なげ
Âm Hán Việt HAN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

嘆 (âm đọc: たん, なげ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “than thở / thở dài”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嘆息 (than thở).

Thử ngay

嘆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathan thở / thở dài
Âm đọcたん, なげ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ嘆息 (than thở)

Cách đọc 嘆

嘆 đọc là たん hoặc なげ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嘆

  • than thở
  • cảm thán
Học 嘆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 嘆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí