KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 菌
菌
Kanji Jōyō bậc trung học

菌 — “vi khuẩn / nấm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きん
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“vi khuẩn / nấm” trong tiếng Nhật là 菌, đọc là kin (きん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 細菌 (vi khuẩn).

Thử ngay

菌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji菌
Nghĩavi khuẩn / nấm
Âm đọcきん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ細菌 (vi khuẩn)

Cách đọc 菌

菌 đọc là kin (きん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 菌

  • 細菌vi khuẩn
Học 菌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 菌

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 菌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí