KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 詠
Kanji Jōyō bậc trung học

詠 — ngâm thơ / vịnh

Cao thủ (高手)えい, よ, うた
Âm Hán Việt VỊNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

詠 (âm đọc: えい, よ, うた; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngâm thơ / vịnh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 詠嘆 (cảm thán).

Thử ngay

詠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩangâm thơ / vịnh
Âm đọcえい, よ, うた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ詠嘆 (cảm thán)

Cách đọc 詠

詠 đọc là えい hoặc hoặc うた tùy theo từ.

Từ vựng chứa 詠

  • cảm thán
Học 詠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 詠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí