“ngâm thơ / vịnh” trong tiếng Nhật là 詠, đọc là ei, yo, uta (えい, よ, うた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 詠嘆 (cảm thán).
詠 nghĩa là gì?
| Kanji | 詠 |
|---|---|
| Nghĩa | ngâm thơ / vịnh |
| Âm đọc | えい, よ, うた |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 詠嘆 (cảm thán) |
詠 đọc là ei (えい) hoặc yo (よ) hoặc uta (うた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: