KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 咲
Kanji Jōyō bậc trung học

咲 — nở (hoa)

Cao thủ (高手)しょう, さ, -ざき
Bộ thủ ⼝ · bộ 30

咲 (âm đọc: しょう, さ, -ざき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nở (hoa)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 咲く (nở hoa).

Thử ngay

咲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanở (hoa)
Âm đọcしょう, さ, -ざき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ咲く (nở hoa)

Cách đọc 咲

咲 đọc là しょう hoặc hoặc -ざき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 咲

  • 咲くnở hoa
Học 咲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 咲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí