“nở (hoa)” trong tiếng Nhật là 咲, đọc là shou, sa, zaki (しょう, さ, -ざき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 咲く (nở hoa).
咲 nghĩa là gì?
| Kanji | 咲 |
|---|---|
| Nghĩa | nở (hoa) |
| Âm đọc | しょう, さ, -ざき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 咲く (nở hoa) |
咲 đọc là shou (しょう) hoặc sa (さ) hoặc zaki (-ざき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: