KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 伴
伴
Kanji Jōyō bậc trung học

伴 — “đi cùng / bạn đồng hành” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はん, ばん, ともな
Âm Hán Việt BẠN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đi cùng / bạn đồng hành” trong tiếng Nhật là 伴, đọc là han, ban, tomona (はん, ばん, ともな). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 同伴 (đi cùng).

Thử ngay

伴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji伴
Nghĩađi cùng / bạn đồng hành
Âm đọcはん, ばん, ともな
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ同伴 (đi cùng)

Cách đọc 伴

伴 đọc là han (はん) hoặc ban (ばん) hoặc tomona (ともな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 伴

  • 同伴đi cùng
  • 伴侶bạn đời, người đồng hành
Học 伴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 伴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 伴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí