KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 剰
剰
Kanji Jōyō bậc trung học

剰 — “dư thừa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じょう, あまつさえ, あま
Bộ thủ ⼑ · bộ 18

“dư thừa” trong tiếng Nhật là 剰, đọc là jou, amatsusae, ama (じょう, あまつさえ, あま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 過剰 (dư thừa / quá mức).

Thử ngay

剰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji剰
Nghĩadư thừa
Âm đọcじょう, あまつさえ, あま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ過剰 (dư thừa / quá mức)

Cách đọc 剰

剰 đọc là jou (じょう) hoặc amatsusae (あまつさえ) hoặc ama (あま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 剰

  • 過剰dư thừa / quá mức
Học 剰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 剰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 剰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí