“mật / gan dạ” trong tiếng Nhật là 胆, đọc là tan, kimo (たん, きも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 大胆 (táo bạo).
胆 nghĩa là gì?
| Kanji | 胆 |
|---|---|
| Nghĩa | mật / gan dạ |
| Âm đọc | たん, きも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 大胆 (táo bạo) |
胆 đọc là tan (たん) hoặc kimo (きも) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: