KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 削
Kanji Jōyō bậc trung học

削 — gọt / cắt bớt

Cao thủ (高手)さく, けず, はつ, そ
Âm Hán Việt TƯỚC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

削 (âm đọc: さく, けず, はつ, そ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “gọt / cắt bớt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 削除 (xóa bỏ).

Thử ngay

削 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagọt / cắt bớt
Âm đọcさく, けず, はつ, そ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ削除 (xóa bỏ)

Cách đọc 削

削 đọc là さく hoặc けず hoặc はつ hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 削

  • xóa bỏ
Học 削 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 削 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí