KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 削
削
Kanji Jōyō bậc trung học

削 — “gọt / cắt bớt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さく, けず, はつ, そ
Âm Hán Việt TƯỚC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gọt / cắt bớt” trong tiếng Nhật là 削, đọc là saku, kezu, hatsu (さく, けず, はつ, そ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 削除 (xóa bỏ).

Thử ngay

削 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji削
Nghĩagọt / cắt bớt
Âm đọcさく, けず, はつ, そ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ削除 (xóa bỏ)

Cách đọc 削

削 đọc là saku (さく) hoặc kezu (けず) hoặc hatsu (はつ) hoặc so (そ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 削

  • 削除xóa bỏ
Học 削 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 削

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 削 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí