“gọt / cắt bớt” trong tiếng Nhật là 削, đọc là saku, kezu, hatsu (さく, けず, はつ, そ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 削除 (xóa bỏ).
削 nghĩa là gì?
| Kanji | 削 |
|---|---|
| Nghĩa | gọt / cắt bớt |
| Âm đọc | さく, けず, はつ, そ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 削除 (xóa bỏ) |
削 đọc là saku (さく) hoặc kezu (けず) hoặc hatsu (はつ) hoặc so (そ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: