KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 冊
冊
Kanji Kyōiku

冊 — “cuốn / quyển” trong tiếng Nhật

Lớp 6さつ, さく
Bộ thủ ⼌ · bộ 13

“cuốn / quyển” trong tiếng Nhật là 冊, đọc là satsu, saku (さつ, さく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一冊 (một quyển).

Thử ngay

冊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji冊
Nghĩacuốn / quyển
Âm đọcさつ, さく
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ一冊 (một quyển)

Cách đọc 冊

冊 đọc là satsu (さつ) hoặc saku (さく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 冊

  • 短冊たんざくthẻ giấy ước nguyện
  • 一冊một quyển
Học 冊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 冊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 冊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí