“cuốn / quyển” trong tiếng Nhật là 冊, đọc là satsu, saku (さつ, さく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一冊 (một quyển).
冊 nghĩa là gì?
本を三冊買った。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: