“trả / thanh toán / phủi” trong tiếng Nhật là 払, đọc là futsu, hitsu, hotsu (ふつ, ひつ, ほつ, はら, -はら, -ばら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 支払 (chi trả).
払 nghĩa là gì?
| Kanji | 払 |
|---|---|
| Nghĩa | trả / thanh toán / phủi |
| Âm đọc | ふつ, ひつ, ほつ, はら, -はら, -ばら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 支払 (chi trả) |
払 đọc là futsu (ふつ) hoặc hitsu (ひつ) hoặc hotsu (ほつ) hoặc hara (はら) hoặc hara (-はら) hoặc bara (-ばら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: