KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 凄
凄
Kanji Jōyō bậc trung học

凄 — “ghê gớm / dữ dội” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せい, さい, さむ, すご, すさ
Bộ thủ ⼎ · bộ 15

“ghê gớm / dữ dội” trong tiếng Nhật là 凄, đọc là sei, sai, samu (せい, さい, さむ, すご, すさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 凄惨 (thảm khốc).

Thử ngay

凄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji凄
Nghĩaghê gớm / dữ dội
Âm đọcせい, さい, さむ, すご, すさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ凄惨 (thảm khốc)

Cách đọc 凄

凄 đọc là sei (せい) hoặc sai (さい) hoặc samu (さむ) hoặc sugo (すご) hoặc susa (すさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 凄

  • 凄惨thảm khốc
Học 凄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 凄

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 凄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí