KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 凄
Kanji Jōyō bậc trung học

凄 — ghê gớm / dữ dội

Cao thủ (高手)せい, さい, さむ, すご, すさ
Bộ thủ ⼎ · bộ 15

凄 (âm đọc: せい, さい, さむ, すご, すさ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ghê gớm / dữ dội”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 凄惨 (thảm khốc).

Thử ngay

凄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaghê gớm / dữ dội
Âm đọcせい, さい, さむ, すご, すさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ凄惨 (thảm khốc)

Cách đọc 凄

凄 đọc là せい hoặc さい hoặc さむ hoặc すご hoặc すさ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 凄

  • thảm khốc
Học 凄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 凄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí