KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 惨
Kanji Jōyō bậc trung học

惨 — thê thảm / tàn khốc

Cao thủ (高手)さん, ざん, みじ, いた, むご
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

惨 (âm đọc: さん, ざん, みじ, いた, むご; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thê thảm / tàn khốc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 悲惨 (bi thảm).

Thử ngay

惨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathê thảm / tàn khốc
Âm đọcさん, ざん, みじ, いた, むご
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ悲惨 (bi thảm)

Cách đọc 惨

惨 đọc là さん hoặc ざん hoặc みじ hoặc いた hoặc むご tùy theo từ.

Từ vựng chứa 惨

  • bi thảm
  • thảm khốc
Học 惨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 惨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí