KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 嫉
Kanji Jōyō bậc trung học

嫉 — ghen tị

Cao thủ (高手)しつ, そね, ねた, にく
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

嫉 (âm đọc: しつ, そね, ねた, にく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ghen tị”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嫉妬 (ghen tị).

Thử ngay

嫉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaghen tị
Âm đọcしつ, そね, ねた, にく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ嫉妬 (ghen tị)

Cách đọc 嫉

嫉 đọc là しつ hoặc そね hoặc ねた hoặc にく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 嫉

  • ghen tị
Học 嫉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 嫉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí