KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 察
察
Kanji Kyōiku

察 — “quan sát” trong tiếng Nhật

Lớp 4さつ
Âm Hán Việt SÁT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“quan sát” trong tiếng Nhật là 察, đọc là satsu (さつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 警察 (cảnh sát).

Thử ngay

察 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji察
Nghĩaquan sát
Âm đọcさつ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ警察 (cảnh sát)

Cách đọc 察

察 đọc là satsu (さつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 察

  • 観察かんさつquan sát
  • 警察けいさつcảnh sát
  • 警察官けいさつかんcảnh sát viên
  • 診察khám bệnh
  • 警察署đồn cảnh sát
Học 察 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 察

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 察 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí