“quan sát” trong tiếng Nhật là 察, đọc là satsu (さつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 警察 (cảnh sát).
察 nghĩa là gì?
友の気持ちを察する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: