KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 蚕
蚕
Kanji Kyōiku

蚕 — “tằm” trong tiếng Nhật

Lớp 6さん, かいこ
Âm Hán Việt TẰM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tằm” trong tiếng Nhật là 蚕, đọc là san, kaiko (さん, かいこ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 養蚕 (nuôi tằm).

Thử ngay

蚕 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蚕
Nghĩatằm
Âm đọcさん, かいこ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ養蚕 (nuôi tằm)

Cách đọc 蚕

蚕 đọc là san (さん) hoặc kaiko (かいこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蚕

  • 養蚕nuôi tằm
Học 蚕 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蚕

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蚕 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí