KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 氏
氏
Kanji Kyōiku

氏 — “họ / ông (kính ngữ)” trong tiếng Nhật

Lớp 4し, うじ
Âm Hán Việt THỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“họ / ông (kính ngữ)” trong tiếng Nhật là 氏, đọc là shi, uji (し, うじ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 氏名 (họ tên).

Thử ngay

氏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji氏
Nghĩahọ / ông (kính ngữ)
Âm đọcし, うじ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ氏名 (họ tên)

Cách đọc 氏

氏 đọc là shi (し) hoặc uji (うじ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 氏

  • 氏名họ tên
  • 某氏một người nào đó
Học 氏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 氏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí