KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 僧
僧
Kanji Jōyō bậc trung học

僧 — “nhà sư / tăng lữ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう
Âm Hán Việt TĂNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhà sư / tăng lữ” trong tiếng Nhật là 僧, đọc là sou (そう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 僧侶 (nhà sư).

Thử ngay

僧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji僧
Nghĩanhà sư / tăng lữ
Âm đọcそう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ僧侶 (nhà sư)

Cách đọc 僧

僧 đọc là sou (そう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 僧

Học 僧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 僧

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 僧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí